Tính năng
|
Quy cách
|
Mẫu
|
WPM-RT-81S
|
Tiêu điểm từ khóa
|
Tie Winder
|
Các loại cáp áp dụng
|
AC/DC/USB cables (Small 8-Type Single Tie)
|
Cable Length
|
≤ 3 m (line of sight dependent)
|
Wire Diameter
|
≤ φ 4 mm
|
Xuất hiện quanh co
|
Small 8-figure single cable tie
|
Khoảng cách quanh co
|
45 - 80 mm
|
Đường kính ràng buộc
|
≤ 20 mm
|
Chiều dài đầu
|
0 - 130 mm
|
Chiều dài đuôi
|
> 0 mm
|
Hiệu quả sản xuất
|
1800 PCS/h (1m cable, 3 turns, outcrop)
|
Applicable Binding Tape
|
≤ 7.5 kg/roll (Coated Iron Core)
|
Áp suất áp dụng
|
0.55 - 0.65 Mpa
|
Áp dụng Voltage
|
220V 50Hz
|
Công suất máy
|
≤ 2800W
|
Kích thước máy
|
~ 1040L720W1540H mm
|
Trọng lượng máy
|
~ 210KG
|
Xi lanh
|
Xi lanh Yadeke và van điện từ
|
Động cơ cuộn dây
|
Động cơ Servo 1500W (Turbot)
|
Cable Translation Motor
|
Động cơ Servo 750W (Turbot)
|
Twisted Tie Belt Motor
|
57 Stepper Motor (Thunder Race)
|
Tie Belt Ejection Motor
|
57 Stepper Motor (Thunder Race)
|
Tape Storage Motor
|
6W
|
Slide Block
|
Cable Translation Double Slide Block
|
PLC
|
Vigor
|
Màn
|
Dimension Control 7"
|
Cung cấp năng lượng
|
Sợi ngang trong suốt
|
Khung
|
Khung sắt (sơn xanh và trắng)
|
Vật liệu móng vuốt
|
Thép không gỉ
|
Hệ thống truyền động
|
Hệ thống Servo có độ tin cậy cao
|
Control System
|
High-Speed Stable Industrial Controller
|
Interface Language
|
Bilingual (Chinese and English)
|